Kết luận số 51-KL/TW do Bộ Chính trị ban hành ngày 17-6-2026 về đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ (SHTT) phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới đã xác định tài sản trí tuệ là động lực then chốt, đồng thời yêu cầu xây dựng văn hóa tôn trọng sáng tạo và xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền SHTT.
Xung quanh việc khai thác và bảo vệ quyền SHTT trong giai đoạn mới, phóng viên Báo SGGP đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW, chuyên gia thuộc Ủy ban Hợp tác pháp luật thương mại Việt Nam - Trung Quốc.
Luật sư Nguyễn Thanh HàPHÓNG VIÊN: Theo ông, việc xác định SHTT là nguồn lực phát triển quốc gia sẽ tạo ra thay đổi gì trong việc xây dựng chính sách, đặc biệt với các lĩnh vực công nghiệp văn hóa và kinh tế số?
Luật sư NGUYỄN THANH HÀ: Điểm mới quan trọng của Kết luận số 51-KL/TW là chuyển cách tiếp cận từ “bảo hộ” sang “kiến tạo”. SHTT được nhìn nhận là một loại tài sản có giá trị kinh tế, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng.
Đối với kinh tế số, thay vì chỉ xử lý vi phạm sau khi phát sinh, chính sách sẽ hướng tới xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ, kịp thời thích ứng với trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và tài sản số. Đây là điều kiện để doanh nghiệp công nghệ yên tâm đầu tư, khai thác và thương mại hóa các tài sản trí tuệ.
Với công nghiệp văn hóa, sự thay đổi này giúp giá trị sáng tạo được bảo vệ và định giá đúng hơn. Khi quyền tác giả được thực thi hiệu quả, các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, mỹ thuật hay nội dung số sẽ có điều kiện khai thác thương mại bền vững, tạo nguồn lực tái đầu tư cho sáng tạo.
Có thể nói, tư duy mới này sẽ góp phần đưa SHTT trở thành động lực của đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế, thay vì chỉ là công cụ giải quyết tranh chấp.
Kết luận số 51-KL/TW yêu cầu hoàn thiện pháp luật để thích ứng với sự phát triển của AI. Tuy nhiên, hiện AI đang gây ra nhiều tranh luận về việc xâm phạm SHTT để huấn luyện mô hình. Theo ông, đâu là ranh giới pháp lý giữa đổi mới sáng tạo và xâm phạm bản quyền?
Đây là vấn đề mà nhiều quốc gia đang tìm lời giải. Ranh giới trước hết nằm ở mục đích và cách thức sử dụng dữ liệu. Nếu AI sử dụng dữ liệu để học các quy luật ngôn ngữ, phong cách sáng tạo và góp phần tạo ra sản phẩm mới, không sao chép tác phẩm gốc, thì đó là hướng tiếp cận phục vụ đổi mới sáng tạo. Ngược lại, nếu hệ thống AI sao chép hoặc tái tạo tác phẩm có bản quyền theo cách làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của chủ sở hữu mà không được phép, thì đó là hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Một yếu tố khác là mục đích thương mại. Khi các mô hình AI được khai thác thương mại, vấn đề quyền lợi của chủ sở hữu dữ liệu đầu vào càng cần được đặt ra. Pháp luật phải hướng tới cơ chế minh bạch về nguồn dữ liệu và từng bước xây dựng giải pháp hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp công nghệ với người sáng tạo. Mục tiêu là xây dựng khuôn khổ pháp lý để AI phát triển song hành với việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền, thay vì hạn chế sự phát triển của công nghệ này.
Thời gian qua có nhiều tranh luận về việc thu tiền bản quyền âm nhạc tại quán cà phê, nhà hàng, phòng gym... Làm thế nào để vừa bảo vệ quyền tác giả, vừa tránh tâm lý “thu phí bằng mọi giá”?
Điều quan trọng nhất là phải bảo đảm hài hòa lợi ích giữa chủ thể quyền và người sử dụng. Trước hết, cơ chế thu và phân phối tiền bản quyền cần minh bạch. Người sử dụng được biết rõ căn cứ tính phí, phạm vi ủy quyền và cơ chế phân phối tiền bản quyền. Việc thu phí cũng nên phù hợp với quy mô và mục đích khai thác, tránh áp dụng một mức chung cho mọi loại hình kinh doanh.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để đơn giản hóa quy trình. Nếu tiền bản quyền được tích hợp ngay trong các dịch vụ âm nhạc dành cho doanh nghiệp và việc phân phối được thực hiện tự động, minh bạch thì sẽ giảm đáng kể những tranh cãi phát sinh.
Quan trọng nhất là việc xây dựng văn hóa tôn trọng quyền tác giả. Trả tiền bản quyền không phải là gánh nặng mà là sự ghi nhận giá trị lao động sáng tạo. Cùng với đó, việc thực thi quyền cũng phải bảo đảm hài hòa với lợi ích công cộng và quyền tiếp cận văn hóa của người dân.
Vậy đâu là “điểm nghẽn” lớn nhất trong thực thi quyền SHTT trên môi trường số hiện nay: khung pháp lý, năng lực thực thi hay ý thức tuân thủ?
Cả ba yếu tố trên đều cần tiếp tục được hoàn thiện. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực tế hiện nay, năng lực thực thi trên môi trường số vẫn là “điểm nghẽn” lớn nhất.
Khung pháp lý của Việt Nam đang từng bước được hoàn thiện theo các cam kết và thông lệ quốc tế. Nhận thức của xã hội về quyền SHTT cũng đã có chuyển biến tích cực. Những vi phạm trên môi trường số vốn diễn ra rất nhanh, có yếu tố xuyên biên giới. Trong khi đó, việc phát hiện, thu thập chứng cứ và xử lý vẫn còn mất nhiều thời gian. Vì vậy, yêu cầu thực tế đòi hỏi tăng cường ứng dụng công nghệ trong thực thi quyền. Việc xây dựng các hệ thống giám sát, phát hiện vi phạm bằng công nghệ số và AI sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên môi trường mạng. Ngoài ra, nên làm rõ trách nhiệm của các nền tảng số trong việc gỡ bỏ nội dung vi phạm.
Khi các hành vi vi phạm được phát hiện và ngăn chặn kịp thời, hiệu quả bảo vệ quyền SHTT sẽ được nâng lên, đồng thời góp phần tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số theo đúng tinh thần Kết luận số 51-KL/TW.
Ủy ban Hợp tác pháp luật thương mại Việt Nam - Trung Quốc quy tụ nhiều luật sư, chuyên gia và nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, trong đó có SHTT; tập trung hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu quy định pháp luật giữa hai nước, phòng ngừa rủi ro pháp lý xuyên biên giới và giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải hoặc trọng tài.