Thứ Ba, ngày 3 tháng 2 năm 2026

Chiều sâu văn hóa chính trị và "sức bền" văn hóa cầm quyền của Đảng ta

Tiết mục hát múa ca ngợi Đảng Cộng sản Việt Nam do các hạt nhân văn nghệ quần chúng Trường Sĩ quan Chính trị thể hiện. (Ảnh: QDND.vn)

Đảng Cộng sản Việt Nam duy trì được vai trò lãnh đạo không phải vì quyền lực không bị thách thức, mà vì quyền lực luôn được đặt trong khuôn khổ chính danh do chính Đảng chủ động kiến tạo và bảo vệ. Mối quan hệ giữa chính danh cầm quyền và giới hạn quyền lực vì thế trở thành nguyên tắc có tính quy luật, quyết định sức bền chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam trong hiện tại và tương lai. Đó chính là chiều sâu văn hóa chính trị, văn hóa cầm quyền, văn hóa lãnh đạo của Đảng ta.

Sau 96 năm lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ được nhìn nhận như một lực lượng lịch sử, mà còn là một trường hợp điển hình về cầm quyền lâu dài trong điều kiện một đảng duy nhất lãnh đạo xã hội. Vấn đề đặt ra ở tầm lý luận không còn là Đảng đã giành được chính quyền ra sao, mà là vì sao Đảng duy trì được chính danh cầm quyền trong suốt một thời gian dài, trong khi quy luật phổ biến của quyền lực chính trị là dễ suy thoái theo thời gian.

Ở tầng sâu nhất, lời giải nằm ở mối quan hệ biện chứng giữa chính danh cầm quyền và giới hạn quyền lực-hai phạm trù tưởng như đối lập nhưng lại quyết định trực tiếp đến sự tồn tại bền vững của một đảng cầm quyền.

Chính danh không phải đặc quyền lịch sử

Trong lý luận chính trị, chính danh cầm quyền có thể hình thành từ nhiều nguồn: Lịch sử, pháp lý, ý thức hệ hoặc hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, không một nguồn chính danh nào mang tính vĩnh viễn. Một đảng có thể giành chính quyền bằng cách mạng, nhưng không thể cầm quyền lâu dài chỉ bằng ký ức cách mạng.

Thực tiễn lãnh đạo cho thấy, Đảng Cộng sản Việt Nam sớm vượt qua cách hiểu giản đơn ấy. Đảng không tuyệt đối hóa vai trò lịch sử của mình, mà từng bước hình thành nhận thức: Chính danh chỉ được duy trì khi quyền lực cầm quyền liên tục được kiểm chứng bằng hiệu quả lãnh đạo và sự đồng thuận xã hội. Từ đó, xây dựng, chỉnh đốn Đảng không được xem là nhiệm vụ tình thế, mà là yêu cầu mang tính sống còn của một đảng cầm quyền.

Giới hạn quyền lực như một nguyên tắc cầm quyền

Quyền lực, theo bản chất, luôn có xu hướng mở rộng và tự bảo vệ. Nếu không được kiểm soát, quyền lực sẽ dần xa rời mục tiêu phục vụ xã hội và quay sang phục vụ chính nó. Khi đó, chính danh cầm quyền không mất đi ngay lập tức, nhưng bị xói mòn từ bên trong.

Điểm khác biệt căn bản của Đảng Cộng sản Việt Nam là không coi việc giới hạn quyền lực là sự suy yếu vai trò lãnh đạo, mà coi đó là điều kiện để duy trì chính danh. Tự phê bình và phê bình, kỷ luật đảng, kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ... được xác lập không chỉ như biện pháp tổ chức, mà như những cơ chế chính trị nhằm ngăn chặn sự tha hóa của quyền lực cầm quyền.

Việc thẳng thắn nhận trách nhiệm và sửa chữa sai lầm trong cải cách ruộng đất trong lịch sử cho thấy một logic cầm quyền rất sớm: Đảng chấp nhận thu hẹp “vùng an toàn quyền lực” để bảo vệ nền tảng chính danh trước nhân dân. Chính danh không được giữ bằng việc che giấu sai lầm, mà bằng năng lực sửa sai một cách công khai và có trách nhiệm.

Đổi mới 1986: Tái tạo chính danh bằng năng lực phát triển

Đường lối đổi mới năm 1986 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy cầm quyền của Đảng. Khi mô hình kinh tế cũ không còn tạo ra sự đồng thuận xã hội, Đảng đã lựa chọn đổi mới tư duy phát triển thay vì bảo vệ mô hình đó bằng lập luận ý thức hệ cứng nhắc.

Ở góc độ lý luận, đây là sự chuyển dịch từ chính danh dựa trên lịch sử cách mạng sang chính danh dựa trên năng lực phát triển. Vai trò cầm quyền của Đảng được khẳng định không chỉ bằng quá khứ lãnh đạo đấu tranh giành độc lập, mà bằng khả năng tổ chức phát triển đất nước, cải thiện đời sống nhân dân và hội nhập quốc tế. Chính danh, vì thế, được tái tạo thông qua kết quả thực tiễn được xã hội thừa nhận.

Kỷ luật đảng - giới hạn quyền lực ở cấp độ cao nhất

Trong những năm gần đây, việc tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và xử lý nghiêm minh cán bộ vi phạm, kể cả ở cấp cao, cho thấy một cấp độ mới của tư duy giới hạn quyền lực. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: Kiểm soát quyền lực, chống "chạy chức", "chạy quyền" là yêu cầu tất yếu đối với một đảng cầm quyền. Kỷ luật đảng vì thế không chỉ là biện pháp tổ chức mà là cơ chế bảo vệ chính danh của quyền lực cầm quyền.

Về mặt lý luận, một đảng cầm quyền chỉ thực sự mạnh khi dám đặt quyền lực của mình dưới kỷ luật nghiêm khắc hơn bất kỳ chủ thể nào khác. Việc không có “vùng cấm” trong xử lý vi phạm phản ánh lựa chọn chiến lược: Bảo vệ tính liêm chính của quyền lực thay vì duy trì sự ổn định hình thức.

Cầm quyền bằng giới hạn, không bằng đặc quyền

Trải qua 96 năm, Đảng Cộng sản Việt Nam từng bước hình thành một logic cầm quyền có ý nghĩa khái quát: Quyền lực chỉ bền vững khi biết tự giới hạn. Đổi mới phương thức lãnh đạo, mở rộng dân chủ xã hội, hội nhập quốc tế sâu rộng, nhưng vẫn giữ vững vai trò lãnh đạo chính trị-tất cả đều phản ánh năng lực kiểm soát ranh giới của quyền lực cầm quyền.

Từ góc độ lý luận, có thể khẳng định: Đảng Cộng sản Việt Nam duy trì được vai trò lãnh đạo không phải vì quyền lực không bị thách thức, mà vì quyền lực luôn được đặt trong khuôn khổ chính danh do chính Đảng chủ động kiến tạo và bảo vệ. Mối quan hệ giữa chính danh cầm quyền và giới hạn quyền lực vì thế trở thành nguyên tắc có tính quy luật, quyết định sức bền chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam trong hiện tại và tương lai. Đó chính là chiều sâu văn hóa chính trị, văn hóa cầm quyền, văn hóa lãnh đạo của Đảng ta.

Trung tướng Trần Bá Thiều, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Chính trị Công an nhân dân

(Theo QDND.vn)



Ý kiến bạn đọc

refresh
 

Tổng lượt bình luận

Tin khác

Thông báo